memory

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trí nhớ, ký ức
🎯
Đừng chỉ tra "memory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the ability of mind to keep and remember past events, people, experiences, etc.
✏️
Câu ví dụ
Alzheimer 's disease can affect memory and cognitive functions .
Bệnh Alzheimer có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và chức năng nhận thức.
✅
Luyện tập

"memory" nghĩa là gì?