Nghĩa tiếng Việt
trí nhớ, ký ức
Đừng chỉ tra "memory" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the ability of mind to keep and remember past events, people, experiences, etc.
Câu ví dụ
Alzheimer 's disease can affect memory and cognitive functions .
Bệnh Alzheimer có thể ảnh hưởng đến trí nhớ và chức năng nhận thức.
Luyện tập
"memory" nghĩa là gì?