Nghĩa tiếng Việt
thể chất, thuộc về cơ thể
Đừng chỉ tra "physical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the body rather than the mind
Câu ví dụ
The physical therapist recommended specific exercises to improve mobility.
Nhà vật lý trị liệu đã đề nghị các bài tập cụ thể để cải thiện khả năng vận động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
mental tâm thần, trí tuệ
Luyện tập
"physical" nghĩa là gì?