Nghĩa tiếng Việt
đau đầu
Đừng chỉ tra "headache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pain in the head, usually persistent
Câu ví dụ
Too much caffeine can sometimes cause a headache.
Quá nhiều caffeine đôi khi có thể gây đau đầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"headache" nghĩa là gì?