headache

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau đầu
🎯
Đừng chỉ tra "headache" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a pain in the head, usually persistent
✏️
Câu ví dụ
Too much caffeine can sometimes cause a headache.
Quá nhiều caffeine đôi khi có thể gây đau đầu.
✅
Luyện tập

"headache" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness