Nghĩa tiếng Việt
kế hoạch, dự án
Đừng chỉ tra "plan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a chain of actions that will help us reach our goals
Câu ví dụ
The team is working on a contingency plan to address potential challenges in the project .
Nhóm đang làm việc trên một kế hoạch dự phòng để giải quyết các thách thức tiềm ẩn trong dự án.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"plan" nghĩa là gì?