knowledge

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiến thức, tri thức
🎯
Đừng chỉ tra "knowledge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an understanding of or information about a subject after studying and experiencing it
✏️
Câu ví dụ
Access to the internet allows us to acquire knowledge on a wide range of topics with just a few clicks .
Truy cập Internet cho phép chúng ta tiếp thu kiến thức về nhiều chủ đề chỉ với vài cú nhấp chuột.
✅
Luyện tập

"knowledge" nghĩa là gì?