surfboard

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ván lướt sóng, lướt sóng
🎯
Đừng chỉ tra "surfboard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a long board we stand or lie on to ride waves
✏️
Câu ví dụ
She enjoys surfing and spends her weekends riding her surfboard along the coastline .
Cô ấy thích lướt sóng và dành những ngày cuối tuần của mình để lướt trên ván lướt sóng dọc theo bờ biển.
✅
Luyện tập

"surfboard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches