to suggest

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, gợi ý
🎯
Đừng chỉ tra "to suggest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action
✏️
Câu ví dụ
The committee suggested changes to the draft proposal .
Ủy ban đã đề xuất những thay đổi đối với bản dự thảo đề xuất.
✅
Luyện tập

"to suggest" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Persuasion