to suggest
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đề nghị, gợi ý
Đừng chỉ tra "to suggest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to mention an idea, proposition, plan, etc. for further consideration or possible action
Câu ví dụ
The committee suggested changes to the draft proposal .
Ủy ban đã đề xuất những thay đổi đối với bản dự thảo đề xuất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to suggest" nghĩa là gì?