to forget
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quên, không nhớ
Đừng chỉ tra "to forget" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not be able to remember something or someone from the past
Câu ví dụ
He will never forget the kindness you showed him .
Anh ấy sẽ không bao giờ quên lòng tốt mà bạn đã thể hiện với anh ấy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to remember nhớ, hồi tưởng
Luyện tập
"to forget" nghĩa là gì?