to forget

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quên, không nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "to forget" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to not be able to remember something or someone from the past
✏️
Câu ví dụ
He will never forget the kindness you showed him .
Anh ấy sẽ không bao giờ quên lòng tốt mà bạn đã thể hiện với anh ấy.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to forget" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Memory and Attention