Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro
Đừng chỉ tra "danger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the likelihood of experiencing harm, damage, or injury
Câu ví dụ
The warning signs along the beach alerted swimmers to the danger of strong currents .
Các biển cảnh báo dọc bãi biển đã cảnh báo người bơi về nguy hiểm của dòng chảy mạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"danger" nghĩa là gì?