danger

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro
🎯
Đừng chỉ tra "danger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the likelihood of experiencing harm, damage, or injury
✏️
Câu ví dụ
The warning signs along the beach alerted swimmers to the danger of strong currents .
Các biển cảnh báo dọc bãi biển đã cảnh báo người bơi về nguy hiểm của dòng chảy mạnh.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"danger" nghĩa là gì?