the past

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ, thời gian đã qua
🎯
Đừng chỉ tra "the past" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time that has passed
✏️
Câu ví dụ
We 've visited that amusement park in the past.
Chúng tôi đã đến thăm công viên giải trí đó trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"the past" nghĩa là gì?