the past
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
quá khứ, thời gian đã qua
Đừng chỉ tra "the past" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time that has passed
Câu ví dụ
We 've visited that amusement park in the past.
Chúng tôi đã đến thăm công viên giải trí đó trong quá khứ.
Luyện tập
"the past" nghĩa là gì?