Nghĩa tiếng Việt
trang trọng, chính thức
Đừng chỉ tra "formal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
suitable for fancy, important, serious, or official occasions and situations
Câu ví dụ
The students had to follow a formal process to apply for a scholarship .
Các sinh viên phải tuân theo một quy trình chính thức để nộp đơn xin học bổng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
informal không chính thức, thoải mái
Luyện tập
"formal" nghĩa là gì?