formal

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trang trọng, chính thức
🎯
Đừng chỉ tra "formal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
suitable for fancy, important, serious, or official occasions and situations
✏️
Câu ví dụ
The students had to follow a formal process to apply for a scholarship .
Các sinh viên phải tuân theo một quy trình chính thức để nộp đơn xin học bổng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"formal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives