to land
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hạ cánh, đáp xuống
Đừng chỉ tra "to land" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrive and rest on the ground or another surface after being in the air
Câu ví dụ
The skydivers have landed after their thrilling jump .
Những người nhảy dù đã hạ cánh sau cú nhảy đầy kịch tính của họ.
Luyện tập
"to land" nghĩa là gì?