to wipe

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lau, chùi
🎯
Đừng chỉ tra "to wipe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clean or dry a surface using a cloth, etc.
✏️
Câu ví dụ
The chef wiped the cutting board clean after chopping vegetables .
Đầu bếp đã lau sạch thớt sau khi cắt rau.
✅
Luyện tập

"to wipe" nghĩa là gì?