to wipe
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lau, chùi
Đừng chỉ tra "to wipe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean or dry a surface using a cloth, etc.
Câu ví dụ
The chef wiped the cutting board clean after chopping vegetables .
Đầu bếp đã lau sạch thớt sau khi cắt rau.
Luyện tập
"to wipe" nghĩa là gì?