to get together
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ, tụ họp
Đừng chỉ tra "to get together" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to meet up with someone in order to cooperate or socialize
Câu ví dụ
Families often get together during the holidays for a festive meal.
Các gia đình thường tụ tập trong những ngày lễ để dùng bữa ăn lễ hội.
Luyện tập
"to get together" nghĩa là gì?