to get together

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gặp gỡ, tụ họp
💡
Definition (English)
to meet up with someone in order to cooperate or socialize
✏️
Câu ví dụ
Families often get together during the holidays for a festive meal.
Các gia đình thường tụ tập trong những ngày lễ để dùng bữa ăn lễ hội.
Luyện tập

"to get together" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Visiting and Contacting