to sweep
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
quét, dọn dẹp bằng cách quét
Đừng chỉ tra "to sweep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean a place by using a broom
Câu ví dụ
After the party , they sweep the living room to pick up crumbs and spilled snacks .
Sau bữa tiệc, họ quét phòng khách để nhặt những mảnh vụn và đồ ăn vặt bị đổ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to sail đi thuyền, lái thuyền buồm
Luyện tập
"to sweep" nghĩa là gì?