greed

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng tham, tính tham lam
🎯
Đừng chỉ tra "greed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an intense and selfish desire for something such as power and wealth
✏️
Câu ví dụ
Overcoming greed requires cultivating a mindset of contentment and generosity .
Vượt qua lòng tham đòi hỏi phải nuôi dưỡng tư duy hài lòng và rộng lượng.
✅
Luyện tập

"greed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion