Nghĩa tiếng Việt
lòng tham, tính tham lam
Đừng chỉ tra "greed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an intense and selfish desire for something such as power and wealth
Câu ví dụ
Overcoming greed requires cultivating a mindset of contentment and generosity .
Vượt qua lòng tham đòi hỏi phải nuôi dưỡng tư duy hài lòng và rộng lượng.
Luyện tập
"greed" nghĩa là gì?