grammatical

/ɡɹəˈmætəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngữ pháp, theo đúng ngữ pháp
🎯
Đừng chỉ tra "grammatical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following the standard rules of the grammar properly
✏️
Câu ví dụ
She asked for feedback on her report to correct any grammatical mistakes before submitting it .
Cô ấy đã yêu cầu phản hồi về báo cáo của mình để sửa bất kỳ lỗi ngữ pháp nào trước khi nộp.
✅
Luyện tập

"grammatical" nghĩa là gì?