Nghĩa tiếng Việt
màu nước, tranh màu nước
Đừng chỉ tra "watercolor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the method or practice of creating paintings using pigments mixed with water
Câu ví dụ
Watercolor demands careful handling of moisture.
Màu nước đòi hỏi phải xử lý cẩn thận độ ẩm.
Luyện tập
"watercolor" nghĩa là gì?