watercolor

/ˈwɔtɝˌkəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màu nước, tranh màu nước
🎯
Đừng chỉ tra "watercolor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the method or practice of creating paintings using pigments mixed with water
✏️
Câu ví dụ
Watercolor demands careful handling of moisture.
Màu nước đòi hỏi phải xử lý cẩn thận độ ẩm.
✅
Luyện tập

"watercolor" nghĩa là gì?