Nghĩa tiếng Việt
bản vẽ chi tiết, kế hoạch kỹ thuật
Đừng chỉ tra "blueprint" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a detailed technical or architectural plan showing dimensions, materials, and specifications for construction or production
Câu ví dụ
The blueprint included every electrical and plumbing detail .
Bản vẽ bao gồm mọi chi tiết điện và hệ thống ống nước.
Luyện tập
"blueprint" nghĩa là gì?