blueprint

/ˈbɫuˌpɹɪnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản vẽ chi tiết, kế hoạch kỹ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "blueprint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a detailed technical or architectural plan showing dimensions, materials, and specifications for construction or production
✏️
Câu ví dụ
The blueprint included every electrical and plumbing detail .
Bản vẽ bao gồm mọi chi tiết điện và hệ thống ống nước.
✅
Luyện tập

"blueprint" nghĩa là gì?