central heating
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống sưởi trung tâm, hệ thống sưởi ấm trung tâm
Đừng chỉ tra "central heating" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system that provides a building with warm water and temperature
Câu ví dụ
The old central heating pipes started to make clanking noises as they warmed up .
Các đường ống cũ của hệ thống sưởi trung tâm bắt đầu phát ra tiếng kêu lạch cạch khi chúng nóng lên.
Luyện tập
"central heating" nghĩa là gì?