landslide

/ˈɫænˌsɫaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lở đất, sạt lở
🎯
Đừng chỉ tra "landslide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden fall of a large mass of dirt or rock down a mountainside or cliff
✏️
Câu ví dụ
The government issued a warning to residents about the risk of landslides during the storm .
Chính phủ đã đưa ra cảnh báo cho người dân về nguy cơ lở đất trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"landslide" nghĩa là gì?