to trigger

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, gây ra
🎯
Đừng chỉ tra "to trigger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to happen
✏️
Câu ví dụ
The controversial decision by the government triggered widespread protests across the nation .
Quyết định gây tranh cãi của chính phủ đã kích hoạt các cuộc biểu tình rộng rãi trên khắp cả nước.
✅
Luyện tập

"to trigger" nghĩa là gì?