to trigger
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kích hoạt, gây ra
Đừng chỉ tra "to trigger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to happen
Câu ví dụ
The controversial decision by the government triggered widespread protests across the nation .
Quyết định gây tranh cãi của chính phủ đã kích hoạt các cuộc biểu tình rộng rãi trên khắp cả nước.
Luyện tập
"to trigger" nghĩa là gì?