to navigate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
điều hướng, dẫn đường
Đừng chỉ tra "to navigate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to choose the direction of and guide a vehicle, ship, etc., especially by using a map
Câu ví dụ
The navigator instructed the driver on how to navigate through diverse landscapes and terrains .
Người điều hướng đã hướng dẫn tài xế cách điều hướng qua các cảnh quan và địa hình đa dạng.
Luyện tập
"to navigate" nghĩa là gì?