chore

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công việc nhà, việc vặt
🎯
Đừng chỉ tra "chore" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a task, especially a household one, that is done regularly
✏️
Câu ví dụ
Doing the laundry is a weekly chore that often takes up an entire afternoon .
Giặt quần áo là công việc nhà hàng tuần thường chiếm cả buổi chiều.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"chore" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này