Nghĩa tiếng Việt
công việc nhà, việc vặt
Đừng chỉ tra "chore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a task, especially a household one, that is done regularly
Câu ví dụ
Doing the laundry is a weekly chore that often takes up an entire afternoon .
Giặt quần áo là công việc nhà hàng tuần thường chiếm cả buổi chiều.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
job công việc, nghề nghiệp
Luyện tập
"chore" nghĩa là gì?