smoke alarm

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy báo khói, chuông báo cháy
🎯
Đừng chỉ tra "smoke alarm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a device or alarm that starts beeping if it detects smoke or fire
✏️
Câu ví dụ
The smoke alarm system is connected to the building 's fire alarm system for immediate response in case of emergencies .
Hệ thống báo cháy được kết nối với hệ thống báo cháy của tòa nhà để phản ứng ngay lập tức trong trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"smoke alarm" nghĩa là gì?