Nghĩa tiếng Việt
ngưỡng cửa, bậc cửa
Đừng chỉ tra "doorstep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small step in front of the main door of a building or house
Câu ví dụ
The delivery person knocked on the door and left the parcel on the doorstep before leaving .
Người giao hàng gõ cửa và để bưu kiện trên ngưỡng cửa trước khi rời đi.
Luyện tập
"doorstep" nghĩa là gì?