so-called

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cái gọi là, được cho là
🎯
Đừng chỉ tra "so-called" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express one's disapproval of a name or term given to someone or something because one believes it is inappropriate
✏️
Câu ví dụ
The so-called secret recipe for the famous dish was finally revealed to the public .
Công thức gọi là bí mật của món ăn nổi tiếng cuối cùng đã được tiết lộ cho công chúng.
✅
Luyện tập

"so-called" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này