handball

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng ném, handball
🎯
Đừng chỉ tra "handball" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an indoor game for two teams of players each trying to throw a ball with their hands to the opponent's goal
✏️
Câu ví dụ
She has been practicing handball for several years .
Cô ấy đã chơi bóng ném được vài năm.
✅
Luyện tập

"handball" nghĩa là gì?