Nghĩa tiếng Việt
bóng ném, handball
Đừng chỉ tra "handball" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an indoor game for two teams of players each trying to throw a ball with their hands to the opponent's goal
Câu ví dụ
She has been practicing handball for several years .
Cô ấy đã chơi bóng ném được vài năm.
Luyện tập
"handball" nghĩa là gì?