household

/ˈhaʊsˌhoʊɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộ gia đình, gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "household" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the people living in a house together, considered as a social unit
✏️
Câu ví dụ
The household was full of laughter and activity during the holiday season .
Gia đình tràn ngập tiếng cười và hoạt động trong mùa lễ hội.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"household" nghĩa là gì?