Nghĩa tiếng Việt
hộ gia đình, gia đình
Đừng chỉ tra "household" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all the people living in a house together, considered as a social unit
Câu ví dụ
The household was full of laughter and activity during the holiday season .
Gia đình tràn ngập tiếng cười và hoạt động trong mùa lễ hội.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
family gia đình, họ hàng
Luyện tập
"household" nghĩa là gì?