houseboat

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thuyền, thuyền nhà
🎯
Đừng chỉ tra "houseboat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a boat designed for living in
✏️
Câu ví dụ
They hosted a party on their houseboat, enjoying the sunset over the water .
Họ tổ chức một bữa tiệc trên thuyền nhà của mình, tận hưởng hoàng hôn trên mặt nước.
✅
Luyện tập

"houseboat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Structures