Nghĩa tiếng Việt
nhà thuyền, thuyền nhà
Đừng chỉ tra "houseboat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a boat designed for living in
Câu ví dụ
They hosted a party on their houseboat, enjoying the sunset over the water .
Họ tổ chức một bữa tiệc trên thuyền nhà của mình, tận hưởng hoàng hôn trên mặt nước.
Luyện tập
"houseboat" nghĩa là gì?