Nghĩa tiếng Việt
chết người, gây chết người
Đừng chỉ tra "deadly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to cause death
Câu ví dụ
He survived a deadly fall from the cliff .
Anh ấy đã sống sót sau một cú ngã chết người từ vách đá.
Luyện tập
"deadly" nghĩa là gì?