skyscraper

/ˈskaɪsˌkɹeɪpɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà chọc trời, tòa tháp
🎯
Đừng chỉ tra "skyscraper" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a modern building that is very tall, often built in a city
✏️
Câu ví dụ
The skyscraper was built to withstand high winds and earthquakes .
Tòa nhà chọc trời được xây dựng để chịu được gió mạnh và động đất.
✅
Luyện tập

"skyscraper" nghĩa là gì?