Nghĩa tiếng Việt
nhà chọc trời, tòa tháp
Đừng chỉ tra "skyscraper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a modern building that is very tall, often built in a city
Câu ví dụ
The skyscraper was built to withstand high winds and earthquakes .
Tòa nhà chọc trời được xây dựng để chịu được gió mạnh và động đất.
Luyện tập
"skyscraper" nghĩa là gì?