Nghĩa tiếng Việt
lối vào, ngưỡng cửa
Đừng chỉ tra "doorway" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the area around the door at the entrance to a house, room, etc.
Câu ví dụ
She peeked around the doorway to see who was in the kitchen .
Cô ấy nhìn quanh khung cửa để xem ai đang ở trong bếp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
door cửa,cánh cửa, thing you open...
Luyện tập
"doorway" nghĩa là gì?