exception

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "exception" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or thing that does not follow a general rule or is excluded from a class or group
✏️
Câu ví dụ
The car insurance policy includes coverage for most damages, with the exception of those caused by natural disasters.
Chính sách bảo hiểm ô tô bao gồm bảo hiểm cho hầu hết các thiệt hại, với ngoại lệ là những thiệt hại do thiên tai gây ra.
✅
Luyện tập

"exception" nghĩa là gì?