Nghĩa tiếng Việt
ngoại lệ, trường hợp đặc biệt
Đừng chỉ tra "exception" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or thing that does not follow a general rule or is excluded from a class or group
Câu ví dụ
The car insurance policy includes coverage for most damages, with the exception of those caused by natural disasters.
Chính sách bảo hiểm ô tô bao gồm bảo hiểm cho hầu hết các thiệt hại, với ngoại lệ là những thiệt hại do thiên tai gây ra.
Luyện tập
"exception" nghĩa là gì?