nursery
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phòng trẻ em, nhà trẻ
Definition (English)
a room in an apartment or house that a baby sleeps in
Câu ví dụ
They hired a designer to create a calming and beautiful nursery for their newborn .
Họ đã thuê một nhà thiết kế để tạo ra một phòng trẻ em yên bình và đẹp đẽ cho đứa con mới sinh của họ.
Luyện tập
"nursery" nghĩa là gì?