Nghĩa tiếng Việt
phòng trẻ em, nhà trẻ
Đừng chỉ tra "nursery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room in an apartment or house that a baby sleeps in
Câu ví dụ
They hired a designer to create a calming and beautiful nursery for their newborn .
Họ đã thuê một nhà thiết kế để tạo ra một phòng trẻ em yên bình và đẹp đẽ cho đứa con mới sinh của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
greenhouse nhà kính, vườn ươm
Luyện tập
"nursery" nghĩa là gì?