to stone
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ném đá, xử tử bằng cách ném đá
Đừng chỉ tra "to stone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to execute or punish someone by throwing stones at them
Câu ví dụ
The harsh societal norms mandated that anyone found practicing forbidden rituals would be stoned as a warning to others .
Những chuẩn mực xã hội khắc nghiệt yêu cầu rằng bất cứ ai bị bắt gặp thực hiện các nghi lễ bị cấm sẽ bị ném đá như một lời cảnh báo cho người khác.
Luyện tập
"to stone" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Punishment
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?