estimated time of arrival
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thời gian dự kiến đến nơi
Đừng chỉ tra "estimated time of arrival" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time at which one is likely to arrive at one's destination
Câu ví dụ
The conference organizers sent out an email with the estimated time of arrival for the keynote speaker , allowing attendees to plan accordingly .
Ban tổ chức hội nghị đã gửi một email với thời gian đến dự kiến của diễn giả chính, cho phép những người tham dự lên kế hoạch phù hợp.
Luyện tập
"estimated time of arrival" nghĩa là gì?