estimated time of arrival

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thời gian dự kiến đến nơi
🎯
Đừng chỉ tra "estimated time of arrival" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time at which one is likely to arrive at one's destination
✏️
Câu ví dụ
The conference organizers sent out an email with the estimated time of arrival for the keynote speaker , allowing attendees to plan accordingly .
Ban tổ chức hội nghị đã gửi một email với thời gian đến dự kiến của diễn giả chính, cho phép những người tham dự lên kế hoạch phù hợp.
✅
Luyện tập

"estimated time of arrival" nghĩa là gì?