enchantment

/ɛnˈtʃæntmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mê hoặc, sự say mê
🎯
Đừng chỉ tra "enchantment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a state of great admiration or fascination caused by something beautiful, wonderful, or unusual
✏️
Câu ví dụ
The sunset over the desert left them in silent enchantment.
Hoàng hôn trên sa mạc đã để lại họ trong sự mê hoặc thầm lặng.
✅
Luyện tập

"enchantment" nghĩa là gì?