committal

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cam kết, giam giữ
🎯
Đừng chỉ tra "committal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the formal act of sending a person to a mental health facility, prison, or similar institution, often following legal proceedings
✏️
Câu ví dụ
The committal proceedings were marked by emotional testimony as family members pleaded for leniency in sentencing.
Các thủ tục cam kết được đánh dấu bằng lời khai đầy cảm xúc khi các thành viên gia đình cầu xin sự khoan hồng trong bản án.
✅
Luyện tập

"committal" nghĩa là gì?