to promulgate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban hành, công bố
💡
Definition (English)
to formally put a law or regulation into effect through official proclamation
✏️
Câu ví dụ
The court 's ruling was promulgated as binding precedent .
Phán quyết của tòa án đã được ban hành như một tiền lệ ràng buộc.
Luyện tập

"to promulgate" nghĩa là gì?