ponderous

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nặng nề, cồng kềnh
🎯
Đừng chỉ tra "ponderous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to move or manage due to bulk
✏️
Câu ví dụ
The book 's ponderous design made it hard to hold while reading .
Thiết kế cồng kềnh của cuốn sách khiến nó khó cầm khi đọc.
✅
Luyện tập

"ponderous" nghĩa là gì?