hexagonal

/hɛkˈsæɡənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lục giác, có sáu cạnh bằng nhau
🎯
Đừng chỉ tra "hexagonal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having six equal sides and six angles
✏️
Câu ví dụ
The beaded snowflake had a hexagonal structure , reflecting the intricate beauty of individual ice crystals .
Bông tuyết có hạt có cấu trúc lục giác, phản ánh vẻ đẹp phức tạp của các tinh thể băng riêng lẻ.
✅
Luyện tập

"hexagonal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes