Nghĩa tiếng Việt
lục giác, có sáu cạnh bằng nhau
Đừng chỉ tra "hexagonal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having six equal sides and six angles
Câu ví dụ
The beaded snowflake had a hexagonal structure , reflecting the intricate beauty of individual ice crystals .
Bông tuyết có hạt có cấu trúc lục giác, phản ánh vẻ đẹp phức tạp của các tinh thể băng riêng lẻ.
Luyện tập
"hexagonal" nghĩa là gì?