quantum field theory

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lý thuyết trường lượng tử, lý thuyết lượng tử trường
🎯
Đừng chỉ tra "quantum field theory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a physics framework describing forces and particles as interactions within fields
✏️
Câu ví dụ
Quantum field theory provides a mathematical framework for particle interactions .
Lý thuyết trường lượng tử cung cấp một khuôn khổ toán học cho các tương tác hạt.
✅
Luyện tập

"quantum field theory" nghĩa là gì?