Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, nơi cư trú
Đừng chỉ tra "habitation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a house, dwelling, or place where someone lives
Câu ví dụ
The family 's habitation was warm and welcoming despite its small size .
Nơi ở của gia đình ấm áp và chào đón mặc dù kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
home nhà, tổ ấm
Luyện tập
"habitation" nghĩa là gì?