habitation

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà ở, nơi cư trú
💡
Definition (English)
a house, dwelling, or place where someone lives
✏️
Câu ví dụ
The family 's habitation was warm and welcoming despite its small size .
Nơi ở của gia đình ấm áp và chào đón mặc dù kích thước nhỏ.
Luyện tập

"habitation" nghĩa là gì?