to forfeit
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
mất, tịch thu
Đừng chỉ tra "to forfeit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be able to access a right, property, privilege, etc. as a result of violating a law or a punishment for doing something wrong
Câu ví dụ
Failure to comply with regulations may lead businesses to forfeit their operating permits .
Việc không tuân thủ các quy định có thể khiến các doanh nghiệp mất giấy phép hoạt động.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to claim khẳng định, tuyên bố
Luyện tập
"to forfeit" nghĩa là gì?