Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa kinh nghiệm
Đừng chỉ tra "empiricism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
Câu ví dụ
She studied empiricism to understand the roots of modern science .
Cô ấy đã nghiên cứu chủ nghĩa kinh nghiệm để hiểu nguồn gốc của khoa học hiện đại.
Luyện tập
"empiricism" nghĩa là gì?