empiricism

/ɛmˈpɪɹəˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa kinh nghiệm
🎯
Đừng chỉ tra "empiricism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
✏️
Câu ví dụ
She studied empiricism to understand the roots of modern science .
Cô ấy đã nghiên cứu chủ nghĩa kinh nghiệm để hiểu nguồn gốc của khoa học hiện đại.
✅
Luyện tập

"empiricism" nghĩa là gì?