to canoodle

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ôm ấp, hôn hít
🎯
Đừng chỉ tra "to canoodle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to engage in affectionate and intimate behavior, such as hugging, kissing, or cuddling
✏️
Câu ví dụ
During the movie , they discreetly canoodled in the back row of the theater .
Trong suốt bộ phim, họ âu yếm nhau một cách kín đáo ở hàng ghế cuối cùng của rạp chiếu phim.
✅
Luyện tập

"to canoodle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection