to canoodle
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ôm ấp, hôn hít
Đừng chỉ tra "to canoodle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage in affectionate and intimate behavior, such as hugging, kissing, or cuddling
Câu ví dụ
During the movie , they discreetly canoodled in the back row of the theater .
Trong suốt bộ phim, họ âu yếm nhau một cách kín đáo ở hàng ghế cuối cùng của rạp chiếu phim.
Luyện tập
"to canoodle" nghĩa là gì?