Nghĩa tiếng Việt
người chăn nuôi, chủ trang trại
Đừng chỉ tra "rancher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who owns or runs a large farm in which cattle and other animals are raised
Câu ví dụ
Despite the demands of the job , many ranchers are deeply passionate about their work and take pride in preserving traditional farming practices and rural communities .
Bất chấp những yêu cầu của công việc, nhiều chủ trang trại rất đam mê công việc của họ và tự hào về việc bảo tồn các phương pháp canh tác truyền thống và cộng đồng nông thôn.
Luyện tập
"rancher" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Occupations
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy