Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, ấn tượng
Đừng chỉ tra "walloping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large, powerful, or impressive in size or impact
Câu ví dụ
The musician's latest album received a walloping number of downloads within the first week of its release.
Album mới nhất của nhạc sĩ đã nhận được số lượt tải xuống khổng lồ trong tuần đầu tiên phát hành.
Luyện tập
"walloping" nghĩa là gì?