crumbly
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dễ vỡ vụn, giòn
Đừng chỉ tra "crumbly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easily breaking into small pieces when pressed
Câu ví dụ
The walls of the ancient ruins were crumbly and weathered, bearing the scars of centuries of erosion.
Những bức tường của tàn tích cổ xưa dễ vỡ vụn và bị phong hóa, mang theo những vết sẹo của sự xói mòn qua nhiều thế kỷ.
Luyện tập
"crumbly" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Textures
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Psychology Behind Why We Procrastinate
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat